ethylene glycol

ethylene glycol

A mechanic carefully pours ethylene glycol into a car's radiator.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ethylene glycol một hợp chất hóa học dạng lỏng, sánh như siro, vị ngọt nhưng rất độc. thường được sử dụng làm chất chống đông (antifreeze) dung môi trong công nghiệp.
dụ sử dụng
  • (Ethylene glycol thường được sử dụng trong két nước ô tô để ngăn chất làm mát không bị đóng băng.)
  • ( ethylene glycol vị ngọt, có thể bị vật nuôi vô tình nuốt phải, điều này rất nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ethylene glycol poisoning": ngộ độc ethylene glycol, xảy ra khi nuốt phải chất này, ảnh hưởng đến thận hệ thần kinh.

    • Immediate medical treatment is required for ethylene glycol poisoning. (Cần điều trị y tế ngay lập tức khi bị ngộ độc ethylene glycol.)
  • "Ethylene glycol-based antifreeze": chất chống đông gốc ethylene glycol.

    • Most commercial antifreeze products are ethylene glycol-based. (Hầu hết các sản phẩm chống đông thương mại đều gốc ethylene glycol.)
Biến thể từ gần giống
  • Ethylene (n): etylen, một loại khí hydrocarbon không màu, thành phần cơ bản của ethylene glycol.

    • Ethylene is used in the production of plastics and chemicals. (Etylen được sử dụng trong sản xuất nhựa hóa chất.)
  • Glycol (n): glycol, một nhóm hợp chất hóa học hai nhóm hydroxyl, bao gồm ethylene glycol.

    • Propylene glycol is a safer alternative to ethylene glycol. (Propylene glycol một chất thay thế an toàn hơn cho ethylene glycol.)
Từ đồng nghĩa
  • 1,2-ethanediol: tên hóa học chính xác của ethylene glycol.

    • The chemical formula for 1,2-ethanediol is C₂H₆O₂. (Công thức hóa học của 1,2-ethanediol C₂H₆O₂.)
  • Antifreeze (trong ngữ cảnh thông thường): chất chống đông, thường dùng để chỉ ethylene glycol trong các sản phẩm thương mại.

    • You need to add more antifreeze to the car. (Bạn cần thêm chất chống đông vào xe hơi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp. Ethylene glycol một danh từ kỹ thuật, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ thông dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan. Ethylene glycol thuật ngữ khoa học, không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.